vô tư

Học thuật
Thân thiện
vô tư

Một đứa trẻ vô tư chơi đùa trên bãi cỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hoặc ít lo nghĩ, sống hồn nhiên: Trạng thái tâm hồn thoải mái, không vướng bận, lo âu.
    • Không nghĩ đến lợi ích riêng tư, không vụ lợi: Hành động xuất phát từ thiện ý, không tính toán cá nhân.
    • Không thiên vị, công bằng, khách quan: Thái độ hoặc phán xét dựa trên lẽ phải, không bị chi phối bởi tình cảm hay lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Không lo nghĩ, hồn nhiên:

    • Trẻ con sống rất vô tư.
    • ấy tính cách vô tư, lạc quan.
  • Không vụ lợi, không nghĩ đến lợi ích riêng:

    • Anh ấy giúp đỡ mọi người một cách hoàn toàn vô tư.
    • Tình bạn đẹp tình bạn vô tư.
  • Công bằng, không thiên vị:

    • Vị trọng tài đưa ra quyết định rất vô tư.
    • Chúng ta cần một góc nhìn vô tư để đánh giá vấn đề.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống vô tư": Chỉ lối sống nhẹ nhàng, không bon chen, toan tính.

    • Ông cụ sống một cuộc đời giản dị vô tư.
  • "Vô tư lự": (Cách nói nhấn mạnh) Hoàn toàn không lo lắng, phiền muộn.

    • Sau khi giải quyết xong công việc, anh ấy cảm thấy vô tư lự.
  • "Thái độ vô tư": Thái độ khách quan, công tâm khi xem xét sự việc.

    • Với thái độ vô tư, chúng ta mới có thể tìm ra chân lý.
Biến thể từ gần giống
  • Vô tư lự (tính từ): Nhấn mạnh trạng thái không chút lo lắng nào.
  • Vô tư vô lo (thành ngữ): Diễn tả trạng thái hoàn toàn không phải bận tâm, lo nghĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Hồn nhiên: Ngây thơ, trong sáng, tự nhiên (gần nghĩa với nghĩa "không lo nghĩ").
  • Công bằng: Không thiên vị, đúng với lẽ phải (gần nghĩa với nghĩa "không thiên vị").
  • Vị tha: người khác, không mình (gần nghĩa với nghĩa "không vụ lợi").
  • Khách quan: Nhìn nhận sự việc đúng như , không cảm tính (gần nghĩa với nghĩa "không thiên vị").
Từ trái nghĩa
  • Toan tính: Tính toán, lo liệu cho lợi ích cá nhân.
  • Thiên vị: Đối xử không công bằng, nghiêng về một phía.
  • Vụ lợi: Hành động mục đích cá nhân, tư lợi.
  • Lo âu: nhiều nỗi lo, băn khoăn trong lòng.
Thành ngữ liên quan
  • Vô tư vô lo: (Như đã nêutrên) Chỉ cuộc sống hoặc tâm trạng nhẹ nhàng, không phải bận tâm điều .
    • Cứ sống vô tư vô lo, đừng nghĩ ngợi nhiều.
vô tư

Một đứa trẻ vô tư chơi đùa trên bãi cỏ.

  1. 1 t. Không hoặc ít lo nghĩ. Sống hồn nhiên vô tư.
  2. 2 t. 1 Không nghĩ đến lợi ích riêng tư. Sự giúp đỡ hào hiệp, vô tư. 2 Không thiên vị ai cả. Một trọng tài vô tư. Nhận xét một cách vô tư, khách quan.

Từ chứa "vô tư"

Proverbs and Idioms